Từ điển Dict9
EV

barn-door Tiếng Anh là gì?

ENbarn-door
Danh từ
cửa nhà kho
(nghĩa bóng) mục tiêu to lù lù (không thể nắn trượt được)
as big as a barn-door
to như cửa nhà kho
not able yo hit a barn-door
bắn tồi
Tính từ
barn fowl chim nuôi quanh nhà kho