Từ điển Dict9
EV

barrier Tiếng Anh là gì?

ENbarrier
Danh từ
cái chắn đường; hàng rào
show your ticket at the barrier
xuất trình vé ở chỗ chắn đường
hàng rào chủng tộc và tôn giáo
the language barrier
hàng rào ngôn ngữ