Từ điển Dict9
EV

barter Tiếng Anh là gì?

ENbarter
Động từ
đổi [hàng lấy hàng], đổi chác
barter wheat for machinery
đổi lúa mì lấy máy móc
Danh từ
sự đổi [hàng lấy hàng], sự đổi chác