Từ điển Dict9
EV

bat Tiếng Anh là gì?

ENbat
Danh từ
(động vật)
con dơi
blind as a bat
xem blind
have bat in the belfry
(khẩu ngữ)
gàn, có những ý tưởng lạ đời
like a bat out of hell
(khẩu ngữ)
ba chân bốn cẳng, hết tốc lực
Danh từ
gậy (đánh cricket, bóng chày)
như batsman
off one's own bat
(khẩu ngữ)
một mình không có ai giúp đỡ
Động từ
(-tt-)
đánh bằng gậy
(thể thao) đánh bóng (cricket, bóng chày)
cả hai người đều đánh bóng tay trái
Danh từ
at a rare (surprising; terrific…) bat
(khẩu ngữ)
nhanh kinh khủng
Động từ
(-tt-)
not bat an eyelid
(khẩu ngữ)
cứ thản nhiên, cứ phớt tỉnh
người bị kết án nghe bản tuyên án một cách thản nhiên