Từ điển Dict9
EV

bate Tiếng Anh là gì?

ENbate
Động từ
bớt, giảm bớt, trừ bớt
nghị lực của anh ta không hề giảm bớt
bớt tò mò
not to bate a jot of a sentence
không bớt một cái chấm trong câu
Danh từ
nước ngâm mềm da (trong khi thuộc da)
Ngoại động từ
ngâm mềm (da)
Danh từ
(từ lóng) cơn giận
to go into a bate
nổi giận