Từ điển Dict9
EV

bathe Tiếng Anh là gì?

ENbathe
Động từ
rửa, rửa sạch (vết thương, mắt…)
y tá rửa sạch vết thương
đi tắm, đi bơi (ở bãi biển, ở sông, ở bể bơi)
on hot days we often bathe (go bathingin the river
vào những ngày trời nóng chúng tôi hay đi tắm ở sông
Danh từ
sự đi tắm, sự đi bơi (ở sông, bãi biển…)
it's a sunny daylet's go for a bathe
hôm nay trời nắng, ta đi bơi đi