Từ điển Dict9
EV

batter Tiếng Anh là gì?

ENbatter
Động từ
(+ at, on)
đập mạnh, đập liên hồi
anh ta đập liên hồi vào cửa
trẻ nhỏ chịu cảnh đánh đập liền tay của bố mẹ
batter something down
đập bẹp cái gì
batter something to something
đập nát cái gì ra thành (từng mảnh…)
sóng lớn đã đập nát con tàu đắm ra từng mảnh
mặt nạn nhân bị đánh [thành một khối] nát bét
Danh từ
bột nhồi (để làm bánh)
pancake batter
bột nhồi làm bánh kếp
Danh từ
(thể thao)
cầu thủ đánh bóng (bóng chày)