Từ điển Dict9
EV

bay Tiếng Anh là gì?

ENbay
Danh từ
(thực vật) (cách viết khác bay- tree)
cây thắng
Danh từ
vịnh
the Bay of Bengal
vịnh Bengal
Danh từ
gian, ngăn
ở thư viện các cuốn sách về lịch sử điều để ở cùng một gian
ngăn để bom (ở máy bay)
Danh từ
tiếng chó sủa (lúc đi săn)
at bay
bị dồn cùng đường (thú săn)
bring somebody (something) to bay
dồn vào thế đường cùng, bị dồn vào chân tường
hold (keep) somebody at bay
ngăn không cho đến gần
tôi đang cố tránh đám chủ nợ của tôi
Động từ
sủa, rú lên (chó săn)
tiếng rú lên của chó sói
Danh từ
ngựa hồng
Tính từ
[có màu] hồng (ngựa)