Từ điển Dict9
EV

bead Tiếng Anh là gì?

ENbead
Danh từ
hạt, hột (của chuỗi hạt)
beads
(số nhiều)
chuỗi hạt đeo cổ
beads
(số nhiều)
hột, giọt
những giọt mồ hôi trên trán nó
draw a bead
xem draw