Từ điển Dict9
EV

bean Tiếng Anh là gì?

ENbean
đậu
đậu nành, đậu tương
hạt (cà phê, ca cao)
full of beans (life)
xem full
a hill of beans
xem hill
know how many beans make five
xem know
not have a bean
(khẩu ngữ)
không có lấy một xu
spill the beans
xem spill