Từ điển Dict9
EV

bearing Tiếng Anh là gì?

ENbearing
Danh từ
thái độ, tác phong
a man of soldierly bearing
một người đàn ông có tác phong quân nhân
vị trí, phương hướng
định rõ phương hướng (nghĩa đen, nghĩa bóng)
lạc mất phương hướng (nghĩa đen, nghĩa bóng)
(kỹ thuật) cái đệm, cuxinê
bearing on something
sự liên quan (đến vấn đề gì)
what he said had not much bearing on the problem
cái anh ta nói không mấy liên quan đến vấn đề
bearings
số nhiều
phương diện
chúng ta phải xét vấn đề trên mọi phương diện
get (take) one's bearing
xác định vị trí ( căn cứ vào các mốc)
lose one's bearings
xem lose
past [all] bearing
không còn [có thế] chịu đựng được