Từ điển Dict9
EV

beaten Tiếng Anh là gì?

ENbeaten
quá khứ phân từ của beat
Tính từ
đập, nện (nền đường...)
gò, đập, thành hình
ornaments are sometimes made of beaten silver and beaten gold
những đồ trang sức đôi khi làm bằng bạc, vàng gò thành hình
quỵ, nản chí
the beaten track
đường mòn
môn sở trường
history is his beaten track
lịch sử là môn sở trường của anh ấy