Từ điển Dict9
EV

beater Tiếng Anh là gì?

ENbeater
Danh từ
cái [để] đập, cái [để] đánh
cái đập thảm
cái đánh trứng
người lùa, người dồn (chim, thú rừng) về phía người săn (có súng)