Từ điển Dict9
EV

beating Tiếng Anh là gì?

ENbeating
Danh từ
sự đánh, sự đập, sự nện
sự vỗ (cánh)
sự trừng phạt
sự thất bại
to get a good beating
bị thua nặng
sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)