Từ điển Dict9
EV

becoming Tiếng Anh là gì?

ENbecoming
Tính từ
vừa vặn
a becoming hat
chiếc mũ đội vừa vặn
xứng hợp
cursing is not becoming to a lady
cái lối chửi rủa là không xứng hợp với một bà tử tế