Từ điển Dict9
EV

beetle Tiếng Anh là gì?

ENbeetle
Danh từ
(động vật)
bọ cánh cứng
Động từ
beetle along, about, away, off
hối hả
the kids beetle of home
tụi trẻ hối hả ra khỏi nhà
Danh từ
cái chày