Từ điển Dict9
EV

behaviour Tiếng Anh là gì?

ENbehaviour
Danh từ
(từ Mỹ behavior)
cách ứng xử, tư cách
she was ashamed of her children's bad behaviour
bà ta thẹn vì tư cách xấu của các con bà
tập tính
study the behaviour of bees
nghiên cứu tập tính của ong
be on one's best behaviour
xem best.
behavioural (từ Mỹ behavioral)