Từ điển Dict9
EV

belch Tiếng Anh là gì?

ENbelch
Động từ
phun ra (khói, lửa)
núi lửa phun ra khói và tro
Danh từ
sự ợ; tiếng ợ
he gave a loud belch
nó ợ một tiếng to
sự phun; tiếng phun