Từ điển Dict9
EV

belief Tiếng Anh là gì?

ENbelief
Danh từ
lòng tin, đức tin; sự tin tưởng
have belief in somebody (something)
tin tưởng ở ai (cái gì)
tín ngưỡng
freedom of belief
tự do tín ngưỡng
beyond belief
không tài nào tin được (vì quá lớn, khó khăn, khủng khiếp…)
tôi thấy cách cư xử vô trách nhiệm của nó không tài nào tin được
in the belief that
tin rằng
he came to me in the belief that I could help him
nó đến với tôi tin rằng tôi có thể giúp nó
to the best of one's belief (knowledge)
xem best