Từ điển Dict9
EV

bell Tiếng Anh là gì?

ENbell
Danh từ
cái chuông
chuông nhà thờ
a bicycle bell
chuông xe đạp
tiếng chuông báo giờ
the boxer was saved by the bell
nhà võ sĩ quyền Anh được tiếng chuông cuối hiệp cứu thoát
vật hình chuông
clear as a bell
xem clear
ring a bell
xem ring
sound as a bell
xem sound