Từ điển Dict9
EV

belly Tiếng Anh là gì?

ENbelly
Danh từ
bụng
with an empty belly
bụng đói
in the belly of a ship
trong bụng tàu
Động từ
(bellied)
belly [something] out
[làm] căng phồng ra
buồm căng phồng ra
gió thổi làm căng phồng cánh buồm