Từ điển Dict9
EV

bellyful Tiếng Anh là gì?

ENbellyful
Danh từ
have had one's bellyful or somebody (something)
đã chán ngấy (ai, cái gì) rồi
I have had a (my) bellyful of your complaints
tôi đã chán ngấy những lời than vãn của anh rồi