Từ điển Dict9
EV

bequeath Tiếng Anh là gì?

ENbequeath
Động từ
để lại (bằng chúc thư)
he bequeathed £1000 to charity
ông ta làm chúc thư để lại 1000 bảng cho tổ chức từ thiện
(nghĩa bóng) truyền lại cho đời sau
những phát minh do các nhà khoa học thế kỷ trước truyền lại cho chúng ta