Từ điển Dict9
EV

besiege Tiếng Anh là gì?

ENbesiege
Động từ
(quân sự) bao vây
vây quanh
thủ tướng bị phóng viên vây chặn lấy
besiege somebody with
(thường ở dạng bị động)
dồn dập (hỏi…), tới tấp (yêu cầu…)
thầy giáo bị học sinh hỏi đồn dập