Từ điển Dict9
EV

breeding-ground Tiếng Anh là gì?

ENbreeding-ground
Danh từ
nơi sinh sản (của chim thú hoang dã)
một số chim bay về phương nam tìm nơi tốt để sinh sản
(nghĩa bóng) ổ [phát triển]
dirty house are a breeding-ground for disease
nhà bẩn thỉu là những ổ cho bệnh tật phát triển