Từ điển Dict9
EV

bumper-to-bumper Tiếng Anh là gì?

ENbumper-to-bumper
Tính từ, Phó từ
nối đuôi nhau (xe cộ)
We sat bumper-to-bumper in the traffic jam
chúng tôi đỗ xe nối đuôi nhau trong khi đường bị tắc nghẽn