Từ điển Dict9
EV

chuffed Tiếng Anh là gì?

ENchuffed
Tính từ
(vị ngữ)
chuffed [about (at) something]
(Anh, khẩu ngữ) hoan hỉ, sung sướng
she's very chuffed about her new job
chị ta rất hoan hỉ về việc làm mới của mình