Từ điển Dict9
EV

journey Tiếng Anh là gì?

ENjourney
Danh từ
(số nhiều journeys)
cuộc hành trình
go on a long train journey
thực hiện một cuộc hành trình dài bằng tàu hỏa
thời gian cuộc hành trình
it's a day's journey by car
đi xe hơi phải một ngày đường
Động từ
thực hiện một cuộc hành trình
thực hiện một cuộc hành trình bằng đường bộ xuyên Bắc Mỹ