Từ điển Dict9
EV

judder Tiếng Anh là gì?

ENjudder
Động từ
lắc mạnh, rung mạnh
máy bay rung mạnh rồi dừng lại
Danh từ
(số ít)
sự lắc mạnh, sự rung mạnh
the engine gave a sudden judder
máy đã bỗng nhiên rung mạnh