Từ điển Dict9
EV

judge Tiếng Anh là gì?

ENjudge
Danh từ
thẩm phán, quan tòa
người phân xử, trọng tài
người am hiểu, người sành sỏi
a good judge of wine
một người sành sỏi về rượu
sober as a judge
xem sober
Động từ
(+ by, from) xét, xét đoán, đánh giá, nhận định
xét theo bề ngoài
khó mà đánh giá được toàn bộ mức độ thiệt hại
I judged him to be about 50
tôi đoán ông ta khoảng chừng 50 tuổi
xét xử, phân xử
judge a murder case
xử một vụ giết người
phê bình, chỉ trích
Anh chẳng hơn gì họ đâu, anh là ai mà đi chỉ trích kẻ khác?
quyết định kết quả (trong một cuộc thi)
judge a talent contest
quyết định kết quả trong một cuộc thi tài