Từ điển Dict9
EV

judgement Tiếng Anh là gì?

ENjudgement
(cũng đặc biệt trong pháp luật judgment)
(+ of, about) sự đánh giá, ý kiến
my judgement is that (in my judgement) the plan is ill-conceived
ý kiến của tôi là (theo ý tôi) kế hoạch đã được vạch ra không đúng cho lắm
quyết định của tòa, phán quyết, án
the judgement was given in favour of the accused
quyết định của tòa có lợi cho bị cáo (bị cáo được nhận định là vô tội)
óc phán đoán, óc suy xét
he lacks sound judgement
nó thiếu óc suy xét đúng đắn
sự xét xử
errors of judgement
những sai lầm trong việc xét xử
a judgement on somebody
(số ít) sự trừng phạt
this failure is a judgement on you for being so lazy
thất bại này là một trừng phạt anh về tội lười biếng đến thế
against one's better judgement
xem better
an error of judgement
xem error
reserve one's judgement on
sit in judgement
xem sit