Từ điển Dict9
EV

judgment Tiếng Anh là gì?

ENjudgment
Danh từ
sự xét xử
to pass (giverender) judgment on someone
xét xử ai
quyết định của toà; phán quyết, án
the last judgment
(tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)
sự trừng phạt, sự trừng trị; điều bất hạnh (coi như sự trừng phạt của trời)
your failure is a judgment on you for being so lazy
sự thất bại của anh là một trừng phạt đối với cái tội lười biếng của anh đấy
sự phê bình, sự chỉ trích
kiến, cách nhìn, sự đánh giá
in my judgment
theo ý kiến tôi
óc phán đoán, sức phán đoán, óc suy xét; lương tri
to show good judgment
tỏ ra có óc suy xét
a man of sound judgment
người có óc suy xét chắc chắn; người biết suy xét
sự phán đoán; sự tranh luận, sự xét sử