Từ điển Dict9
EV

judicial Tiếng Anh là gì?

ENjudicial
Tính từ
[thuộc] tòa án;[thuộc] quan tòa;[thuộc] tư pháp
a judicial inquiry
cuộc thẩm vấn của quan tòa
a judicial system
hệ thống tư pháp
có phán đoán; có suy xét, có phê phán
a judicial mind
óc phán đoán