Từ điển Dict9
EV

jug Tiếng Anh là gì?

ENjug
Danh từ
(Mỹ pitcher) bình (có tay cầm và vòi để chứa và rót chất lỏng)
pour milk from a jug
rót sữa trong bình ra
spill a whole jug of juice
làm đổ cả một bình nước ép trái cây
(lóng) nhà tù
ba tháng trong tù
Động từ
(-gg) (thường dùng ở dạng bị động)
hầm (thịt)
thịt thỏ hầm