Từ điển Dict9
EV

jugular Tiếng Anh là gì?

ENjugular
Tính từ
(giãi phẫu)
[thuộc] cổ
Danh từ
(cũng jugular vein) (giải phẫu)
động mạch cảnh
go for the jugular
(khẩu ngữ)
đập mạnh vào điểm yếu trong lý lẽ của đối phương