Từ điển Dict9
EV

juice Tiếng Anh là gì?

ENjuice
Danh từ
nước ép, nước vắt (từ thịt, trái cây)
one tomato juice and one soupplease
làm ơn cho một nước cà chua và một xúp nhé
(sinh vật) dịch
gastric juice
dịch vị
(khẩu ngữ) dòng điện
turn on the juice
bật điện lên
dầu xăng
we ran out of juice on the motorway
chúng tôi đã cạn xăng khi đang chạy xe trên xa lộ
stew in one's juice
xem stew