Từ điển Dict9
EV

juicy Tiếng Anh là gì?

ENjuicy
Tính từ
có nhiều nước (trái cây, thịt…)
lý thú (đặc biệt vì bê bối)
tell me all the juicy details!
Hãy kể cho tôi nghe tất cả chi tiết lý thú đó đi!
béo bở
a nice juicy contract
một hợp đồng béo bở lắm