Từ điển Dict9
EV

jumble Tiếng Anh là gì?

ENjumble
Động từ
trộn lẫn lộn
đồ chơi, sách vỡ, giày dép và quần áo để lẫn lộn lung tung trên sàn
Danh từ
(số ít)
jumble of something
mớ lộn xộn
a jumble of books on the table
một mớ lộn xộn sách trên bàn
(Anh) hàng hóa tạp nhạp bày bán