Từ điển Dict9
EV

junior Tiếng Anh là gì?

ENjunior
Tính từ
junior [to somebody]
[ở] cấp dưới
junior colleague
một đồng nghiệp cấp dưới
Junior
(viết tắt Jnr, Jr, Jun) em, con (ghi sau tên họ người)
John Brown Junior
John Brown em, John Brown con
[thuộc] lớp tuổi từ 7 đến
junior school
trường phổ thông cấp 1, trường tiểu học
Danh từ
nhân viên cấp dưới
the office junior
nhân viên văn phòng cấp dưới
người ít tuổi hơn
he is three years her junior (her junior by three years)
anh ta ít tuổi hơn cô nàng ba tuổi
học sinh tiểu học, học sinh phổ thông cấp
(Mỹ) sinh viên năm áp chót
(Mỹ, khẩu ngữ) con ,cu (tiếng gọi người con trai trong gia đình)
come here, junior!
lại đây, thằng cu của bố!