Từ điển Dict9
EV

junk Tiếng Anh là gì?

ENjunk
Danh từ
đồ đồng nát, đồ cũ, đồ tạp nhạp bỏ đi
I bought this old table in a junk shop
tôi mua chiếc bàn này trong một cửa hàng đồ cũ
(lóng) ma túy, heroin
Danh từ
thuyền mành