Từ điển Dict9
EV

justice Tiếng Anh là gì?

ENjustice
Danh từ
sự công bằng
những nỗ lực nhằm đạt tới công bằng xã hội
công lý, tư pháp
a court of justice
tòa án [tư pháp]
(Mỹ) quan tòa thẩm phán
Justice
quan tòa tòa án tối cao (chỉ chức vị)
Mr Justice Smith
quan tòa tòa án tối cao Smith
bring somebody to justice
bắt giữ và xử ai trước tòa
do oneself justice
dốc hết tài năng ra làm gì
he didn't do himself justice in the exams
nó chưa dốc hết tài năng ra trong kỳ thi
do justice to somebody (something)
đánh giá đúng ai(cái gì)
to do her justice, we must admit that she did deserve to win
đánh giá đúng tài năng cô ta, ta phải thừa nhận là cô ta xứng đáng thắng giải
xử sự đúng đắn với ai(cái gì)
vì chúng tôi đã ăn rồi, chúng tôi không thể đánh giá đúng tài nấu ăn của cô ta