Từ điển Dict9
EV

kail Tiếng Anh là gì?

ENkail
Danh từ
(thực vật học) cải xoăn
canh cải, xúp cải; xúp rau
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền ((thường) tiền giấy)