Từ điển Dict9
EV

keel Tiếng Anh là gì?

ENkeel
Danh từ
sống (tàu thuyền)
lay down a keel
đặt sống tàu, khởi công đóng tàu
on even keel
xem even
Động từ
(keel over)
lật úp (tàu thuyền)
(bóng) lật nhào, đổ nhào
sau hai cốc rượu, nó đổ nhào ra sàn nhà