Từ điển Dict9
EV

keeper Tiếng Anh là gì?

ENkeeper
Danh từ
người trông nom (vườn thú, viện bảo tàng)
(trong từ ghép) người giữ người gác
người gác hải đăng
người chủ hiệu
(khẩu ngữ) như goalkeeper
finders keepers
xem finder