Từ điển Dict9
EV

kernel Tiếng Anh là gì?

ENkernel
Danh từ
(thực vật) nhân (trong quả hạnh)
hạt (lúa, mì, gạo…)
(bóng) cốt lõi
the kernel of her argument
cốt lõi trong lý lẽ của chị ta