Từ điển Dict9
EV

kettle Tiếng Anh là gì?

ENkettle
Danh từ
cái ấm, cái siêu (để đun nước)
boil [water inthe kettle and make some tea
đun ấm nước pha trà
a very different kettle of fish
a fine (pretty…) kettle of fish
tình huống rắc rối hỗn độn
the pot calling the kettle black
xem pot