Từ điển Dict9
EV

keyboard Tiếng Anh là gì?

ENkeyboard
Danh từ
bàn phím (đàn pianô…), bàn chữ (máy chữ)
Động từ
làm chế bản in qua bàn phím
nhập dữ liệu (vào máy điện toán) qua bàn phím