Từ điển Dict9
EV

killing Tiếng Anh là gì?

ENkilling
Danh từ
make a killing
thành công lớn về tài chính, vớ bẫm
Tính từ
(khẩu ngữ)
làm kiệt sức, làm mệt đứt hơi
walk at a killing pace
đi theo nhịp bước làm mệt đứt hơi
rất buồn cười
a killing joke
một lời nói đùa rất buồn cười