Từ điển Dict9
EV

kind Tiếng Anh là gì?

ENkind
Tính từ
tử tế, có lòng tốt
a kind man
một người có lòng tốt
a kind thought
một ý nghĩ tử tế
it was very kind of you to visit me when I was ill
Anh thật là tốt đã đến thăm tôi khi tôi ốm
Danh từ
loại, hạng, thứ, giống
nhiều loại trái cây khác
don't trust himI know his kind
đừng có tin nó, tôi biết cái loại người hắn rồi
she's not the kind of woman to lie
chị ta không phải loại người dối trá
in kind
bằng hiện vật(nói về việc chi trả)
when he had no moneythe farmer used to pay me in kind
khi không có tiền mặt, ông chủ trại quen trả cho tôi bằng hiện vật (tức là bằng nông sản)
(lóng) bằng cái đúng như thế
repay insults in kind
lấy lăng mạ đáp lại lăng mạ, ăn miếng trả miếng
a kind of
(khẩu ngữ)
một cái gì mang máng như là (để diễn tả sự không chắc)
I had a kind of feeling this might happen
tôi đã mang máng cảm thấy điều này có thể xảy ra lắm
kind of
phần nào
I am not sure whybut I feel kind of sorry for him
tôi không biết tại sao, nhưng tôi cảm thấy phần nào tiếc cho anh ta
nothing of the kind (sort)
hoàn toàn không như vậy, khác hẳn
người ta nói với tôi là chị ta rất dễ thương, nhưng chị ta hoàn toàn không như vậy
of a kind
giống hệt nhau, cùng loại
bố con cùng loại với nhau, cả hai đều rất hào phóng
thuộc loại không thật tốt
it was advice of a kind, but it wasn't very helpful
đó cũng là một loại lời khuyên đấy, nhưng không bổ ích lắm
something of the kind
cái gì đó tương tự như thế
có phải anh nói họ dọn nhà đi không? Tôi cũng nghe tương tự như thế