Từ điển Dict9
EV

kindle Tiếng Anh là gì?

ENkindle
Động từ
[làm cho] bắt lửa, bốc cháy
this wood is too wet to kindle
củi này quá ẩm không cháy được
khơi dậy (tình cảm…)
kindle hopes
khơi dậy niềm hi vọng
kindle [with something]
ánh lên, ngời lên
mắt cô ta ngời lên vì sung sướng